phạt vi cảnh

phạt vi cảnh

Cảnh sát giao thông phạt vi cảnh người lái xe máy không đội mũ bảo hiểm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hình thức xử phạt hành chính: "phạt vi cảnh" một hình thức xử phạt đối với các hành vi vi phạm hành chính thông thường, mức độ nhẹ, không nghiêm trọng đến mức phải truy cứu trách nhiệm hình sự.
    • Tiền phạt cho lỗi nhỏ: Khoản tiền phạt được áp dụng cho các vi phạm quy tắc trật tự công cộng, an toàn giao thông, vệ sinh môi trường... ở mức độ đơn giản.
  2. Động từ (cụm động từ):

    • Thực hiện việc xử phạt hành chính mức nhẹ: Hành động của cơ quan thẩm quyền (như cảnh sát, thanh tra) trong việc ra quyết định thu tiền phạt đối với một cá nhân, tổ chức lỗi vi phạm hành chính thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy bị xử phạt vi cảnh hành vi vứt rác không đúng nơi quy định. (Hình phạt anh ấy nhận được một khoản tiền phạt cho lỗi nhỏ.)
    • Mức phạt vi cảnh cho lỗi không đội bảo hiểm đã được điều chỉnh. (Mức tiền phạt cho lỗi thông thường này đã thay đổi.)
  • Động từ (cụm động từ):

    • Cảnh sát giao thông quyền phạt vi cảnh người vi phạm ngay tại chỗ. (Cảnh sát quyền áp dụng hình thức xử phạt này trực tiếp.)
    • Công ty bị phạt vi cảnh do không niêm yết giá theo quy định. (Công ty bị xử phạt hành chính ở mức độ nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị xử/phạt vi cảnh": nhấn mạnh trạng thái bị áp dụng hình phạt này.
    • Do đỗ xe sai quy định, ông A đã bị xử phạt vi cảnh.
  • "quyết định phạt vi cảnh": chỉ văn bản chính thức của cơ quan thẩm quyền.
    • Anh ta nhận được quyết định phạt vi cảnh từ lực lượng chức năng.
Biến thể từ liên quan
  • Phạt hành chính (cụm danh từ): Khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các mức phạt nặng hơn phạt vi cảnh.
  • Vi phạm hành chính (cụm danh từ): Hành vi trái quy định pháp luật dẫn đến việc bị xử phạt hành chính, trong đó có thể bị phạt vi cảnh.
  • Cảnh cáo (danh từ/động từ): Một hình thức xử lý hành chính nhẹ hơn phạt vi cảnh, không đóng tiền.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Phạt tiền hành chính (mức nhẹ): Cách diễn đạt làm bản chất phạt bằng tiền.
  • Xử phạt hành chính thông thường: Nhấn mạnh tính chất thông thường, phổ biến của vi phạm.
Các cụm từ liên quan
  • Nộp phạt vi cảnh: Hành động của người vi phạm để chấp hành quyết định xử phạt.
    • Sau khi bị phạt, anh ấy đã đi nộp phạt vi cảnh đúng hạn.
  • Mức tiền phạt vi cảnh: Số tiền cụ thể phải nộp cho một lỗi vi phạm.
    • Mức tiền phạt vi cảnh cho lỗi này 300.000 đồng.
Thành ngữ/Cách nói liên quan
  • "Tội nhẹ thì phạt vi cảnh, tội nặng thì truy tố": Câu nói thể hiện quan điểm phân loại xử lý vi phạm, trong đó "phạt vi cảnh" đại diện cho hình thức xử lýmức độ nhẹ nhất trong khuôn khổ pháp luật.